go about

go about

She decided to go about the new project by making a detailed plan.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Bắt đầu làm, tiến hành (một việc đó): "go about" diễn tả cách thức một người bắt đầu hoặc tiếp cận để thực hiện một nhiệm vụ, công việc hoặc giải quyết một vấn đề.
    • Xoay quanh, lan truyền (tin đồn, bệnh tật): "go about" cũng có thể mô tả việc một thứ đó (như tin đồn, căn bệnh) đang được lan truyền hoặc lưu hành trong cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • How should I go about fixing this leak? (Tôi nên bắt đầu sửa chỗ rỉ này như thế nào?)
    • She went about her work quietly and efficiently. ( ấy bắt đầu công việc của mình một cách lặng lẽ hiệu quả.)
    • A strange rumor is going about the office. (Một tin đồn kỳ lạ đang lan truyền trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go about one's business": tiếp tục làm công việc thường ngày của mình, không để ý đến xung quanh.
    • Despite the noise outside, he went about his business as usual. (Bất chấp tiếng ồn bên ngoài, anh ấy vẫn tiếp tục công việc thường ngày của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Approach (v): tiếp cận, bắt tay vào (một vấn đề, nhiệm vụ). Đây từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa chính của "go about".
  • Set about (phrasal verb): bắt đầu làm một việc đó một cách quyết tâm. sắc thái mạnh hơn "go about".
Từ đồng nghĩa
  • Tackle: giải quyết, đương đầu (một vấn đề).
  • Undertake: đảm nhận, bắt tay vào (một nhiệm vụ).
  • Circulate: lưu hành, lan truyền (với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb khác trực tiếp liên quan đến "go about" trong vai trò một đơn vị nghĩa. Các cụm từ khác với "go" như "go on", "go off" có nghĩa khác biệt.)

Thành ngữ liên quan
  • Go about in circles: làm việc đó một cách vô ích, không tiến triển, giống như đi vòng tròn.
    • We need a clear plan, or we'll just go about in circles. (Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng, nếu không chúng ta sẽ chỉ làm việc một cách vô ích thôi.)

Từ đồng nghĩa